Tới nội dung chính

Giấy

№ 102

02.09.2026 · 09:26

List kiến thức sau

Chúng ta không thiếu ý chí. Chúng ta chỉ là chưa hiểu bộ não của mình.

Có một khoảng cách khá lớn giữa việc biết mình nên thay đổi và thực sự thay đổi được. Ta có thể hiểu rất rõ rằng mình không nên kiểm tra điện thoại ngay khi thức dậy, không nên trì hoãn một việc quan trọng, không nên phản ứng nóng nảy mỗi khi bị chỉ trích. Thậm chí ta có thể phân tích rất hợp lý tại sao những hành vi ấy không tốt cho mình. Nhưng đến đúng tình huống quen thuộc, bàn tay vẫn tìm đến điện thoại, công việc vẫn bị đẩy sang ngày mai, và câu trả lời khó chịu vẫn bật ra gần như trước khi ta kịp suy nghĩ. Điều này thường được diễn giải như một vấn đề về ý chí. Nhưng nhìn từ khoa học não bộ, câu chuyện thú vị hơn nhiều: hiểu một điều và xây dựng được một cách phản ứng mới là hai quá trình rất khác nhau.

Bộ não không phải là một cấu trúc cố định sau khi chúng ta trưởng thành. Nó liên tục thay đổi theo những gì chúng ta trải nghiệm, chú ý và lặp lại. Khả năng ấy được gọi là neuroplasticity, hay tính mềm dẻo thần kinh. Ở cấp độ vi mô, một phần quan trọng của quá trình này diễn ra tại các synapse – nơi các neuron giao tiếp với nhau. Mức độ hiệu quả của những kết nối này có thể tăng hoặc giảm tùy thuộc vào cách chúng được sử dụng. Ở cấp độ rộng hơn, việc học và luyện tập còn có thể làm thay đổi cách các mạng lưới thần kinh phối hợp với nhau, và trong một số trường hợp, dẫn đến những thay đổi về cấu trúc của hệ thần kinh.

Điều quan trọng là neuroplasticity không quan tâm liệu một hành vi có “tốt” cho chúng ta hay không. Não bộ học từ sự lặp lại. Một người luyện piano hàng nghìn giờ sẽ củng cố những hệ thống thần kinh phục vụ cho việc chơi đàn. Nhưng một người đã hàng nghìn lần phản ứng với stress bằng cách mở mạng xã hội cũng đang luyện cho não một mối liên hệ: căng thẳng xuất hiện thì tìm đến điện thoại. Một người thường xuyên né tránh những cuộc trò chuyện khó cũng đang giúp phản ứng né tránh ngày càng trở nên quen thuộc hơn. Theo nghĩa này, não bộ rất giỏi trở nên thành thạo trong những gì chúng ta yêu cầu nó làm thường xuyên, bất kể đó là kỹ năng chúng ta mong muốn hay một thói quen mà chính chúng ta muốn bỏ.

Đây là lý do những hành vi cũ có thể tồn tại dai dẳng ngay cả khi ta đã “biết tốt hơn”. Khi một tình huống và một phản ứng đã được ghép với nhau đủ nhiều lần, việc kích hoạt phản ứng ấy ngày càng ít cần đến suy nghĩ có chủ đích. Các hệ thống liên quan đến học thói quen, trong đó có những mạch kết nối giữa vỏ não và basal ganglia, giúp chúng ta tự động hóa những hành vi thường xuyên. Đây là một chức năng vô cùng hữu ích. Nếu mỗi sáng chúng ta phải suy nghĩ từ đầu về cách đánh răng, cách lái xe hay cách gõ bàn phím, đời sống sẽ tiêu tốn một lượng tài nguyên nhận thức khổng lồ. Vấn đề là não bộ không chỉ tự động hóa những thứ có ích. Nó cũng có thể tự động hóa một kiểu lo lắng, một cách trì hoãn, một phản ứng phòng vệ hay một chiến lược đối phó với stress.

Vì vậy, thay đổi không bắt đầu ở thời điểm ta hiểu rằng một hành vi là không tốt. Thay đổi thực sự bắt đầu ở thời điểm cùng một tín hiệu cũ xuất hiện nhưng ta tạo ra một phản ứng khác. Bạn cảm thấy căng thẳng và muốn cầm điện thoại, nhưng lần này bạn đứng dậy đi vài phút. Bạn nhận được một email khiến mình khó chịu và bản năng đầu tiên là trả lời ngay, nhưng lần này bạn để nó lại mười phút. Bạn muốn tránh một cuộc nói chuyện khó khăn, nhưng thay vì tiếp tục trì hoãn, bạn mở lời. Những hành động ấy nhìn từ bên ngoài có thể rất nhỏ, nhưng đối với não bộ chúng tạo ra một trải nghiệm mới: trước một hoàn cảnh quen thuộc, còn có một cách phản ứng khác.

Điều đó không có nghĩa rằng chỉ cần làm khác đi một lần, não bộ sẽ lập tức “rewire”. Cách nói phổ biến rằng ta đang “tạo một neural pathway mới” có ích như một phép ẩn dụ, nhưng thực tế sinh học phức tạp hơn. Một trải nghiệm đơn lẻ có thể tạo ra những thay đổi ngắn hạn trong hoạt động thần kinh, nhưng để một hành vi mới trở nên ổn định thường cần nhiều lần kích hoạt, củng cố và điều chỉnh.